fix: Vietnamese translation

This commit is contained in:
Phi ND
2026-07-09 15:03:34 +07:00
parent ea07851b9d
commit 70d4578a87
+44 -43
View File
@@ -1,32 +1,32 @@
{
"name": "Tiếng Việt",
"mappings": {
"%latency %metric latency": "%latency %metric độ trễ",
"Affected Monitors (%count)": "Màn hình bị ảnh hưởng (%count)",
"All Systems Operational": "Tất cả hệ thống đang hoạt động",
"%latency %metric latency": "Độ trễ %metric: %latency",
"Affected Monitors (%count)": "Mục giám sát bị ảnh hưởng (%count)",
"All Systems Operational": "Hệ thống hoạt động bình thường",
"Average Latency": "Độ trễ trung bình",
"Avg Latency": "Độ trễ trung bình",
"Back": "Mặt sau",
"Avg Latency": "Độ trễ TB",
"Back": "Quay lại",
"Badges": "Huy hiệu",
"CANCELLED": "ĐÃ HỦY",
"COMPLETED": "HOÀN THÀNH",
"Continue": "Tiếp tục",
"Copied": "Đã sao chép",
"Current": "Hiện tại",
"Dark": "Tối tăm",
"Dark": "Tối",
"Day": "Ngày",
"Day Uptime": "Thời gian hoạt động trong ngày",
"Days": "Ngày",
"Degraded": "Suy giảm",
"DEGRADED": "SUY GIẢM",
"Degraded Performance": "Hiệu suất suy giảm",
"Didn't receive the code? Resend": "Không nhận được mã? ",
"Degraded Performance": "Hiệu năng suy giảm",
"Didn't receive the code? Resend": "Không nhận được mã? Gửi lại",
"Down": "Ngừng hoạt động",
"DOWN": "NGỪNG HOẠT ĐỘNG",
"Duration": "Khoảng thời gian",
"Duration": "Thời lượng",
"Email address": "Địa chỉ email",
"Embed Monitor": "Màn hình nhúng",
"Embed this monitor in your website or app": "Nhúng màn hình này vào trang web hoặc ứng dụng của bạn",
"Embed Monitor": "Nhúng mục giám sát",
"Embed this monitor in your website or app": "Nhúng mục giám sát này vào trang web hoặc ứng dụng của bạn",
"End Time": "Thời gian kết thúc",
"Enter the verification code sent to your email.": "Nhập mã xác minh được gửi tới email của bạn.",
"Events": "Sự kiện",
@@ -35,18 +35,18 @@
"Failed to load status data for this day": "Không thể tải dữ liệu trạng thái cho ngày này",
"Failed to send verification code": "Không gửi được mã xác minh",
"Failed to update preference": "Không thể cập nhật tùy chọn",
"Get badges for this monitor": "Nhận huy hiệu cho màn hình này",
"Get notified about incidents and scheduled maintenance.": "Nhận thông báo về sự cố và bảo trì theo lịch trình.",
"Get notified about incidents updates": "Nhận thông báo về cập nhật sự cố",
"Get notified about scheduled maintenance": "Nhận thông báo về bảo trì theo lịch trình",
"IDENTIFIED": "IDENTIFIED",
"Get badges for this monitor": "Lấy huy hiệu cho mục giám sát này",
"Get notified about incidents and scheduled maintenance.": "Nhận thông báo về sự cố và bảo trì đã lên lịch.",
"Get notified about incidents updates": "Nhận thông báo về các cập nhật sự cố",
"Get notified about scheduled maintenance": "Nhận thông báo khi có lịch bảo trì",
"IDENTIFIED": "ĐÃ XÁC ĐỊNH",
"iFrame": "iFrame",
"Impact": "Sự va chạm",
"Impact": "Mức ảnh hưởng",
"incident": "Sự cố",
"Incident Updates": "Cập nhật sự cố",
"Incidents": "Sự cố",
"Included Monitors (%count)": "Included Monitors (%count)",
"INVESTIGATING": "INVESTIGATING",
"Included Monitors (%count)": "Mục giám sát được bao gồm (%count)",
"INVESTIGATING": "ĐANG XÁC MINH",
"Last Updated": "Cập nhật lần cuối",
"Latency": "Độ trễ",
"Latency Embed": "Nhúng độ trễ",
@@ -54,14 +54,14 @@
"Latency Trend": "Xu hướng độ trễ",
"Latest Latency": "Độ trễ mới nhất",
"Latest Status": "Trạng thái mới nhất",
"Light": "Ánh sáng",
"Light": "Sáng",
"Live Status": "Trạng thái trực tiếp",
"Loading your preferences...": "Đang tải tùy chọn của bạn...",
"maintenance": "Bảo trì",
"MAINTENANCE": "BẢO TRÌ",
"Maintenance Updates": "Cập nhật bảo trì",
"Maintenances": "Bảo trì",
"Major System Outage": "Sự cố hệ thống nghiêm trọng",
"Major System Outage": "Gián đoạn hệ thống nghiêm trọng",
"Manage Site": "Quản lý trang",
"Manage your notification preferences.": "Quản lý tùy chọn thông báo của bạn.",
"Max Latency": "Độ trễ tối đa",
@@ -69,38 +69,39 @@
"Min Latency": "Độ trễ tối thiểu",
"Minimum Latency": "Độ trễ tối thiểu",
"Minute-by-minute status data for this day": "Dữ liệu trạng thái từng phút cho ngày này",
"MONITORING": "MONITORING",
"Network error. Please try again.": "Lỗi mạng. ",
"MONITORING": "ĐANG THEO DÕI",
"Network error. Please try again.": "Lỗi mạng. Vui lòng thử lại.",
"No Events in %currentMonth": "Không có sự kiện nào trong %currentMonth",
"No events to show": "Không có sự kiện nào để hiển thị",
"No incidents for this day": "Không có sự cố nào trong ngày này",
"No latency data available for this day": "Không có dữ liệu về độ trễ cho ngày này",
"No maintenances for this day": "Không bảo trì trong ngày này",
"No monitors affected": "Không có màn hình nào bị ảnh hưởng",
"No monitors available.": "Không có trình giám sát nào khả dụng.",
"No ongoing maintenances": "Không có bảo trì liên tục",
"No past maintenances": "Không có bảo trì trước đây",
"No maintenances for this day": "Không có đợt bảo trì nào trong ngày này",
"No monitors affected": "Không có mục giám sát nào bị ảnh hưởng",
"No monitors available.": "Không có mục giám sát nào.",
"No ongoing maintenances": "Không có đợt bảo trì nào đang diễn ra",
"No past maintenances": "Không có đợt bảo trì nào đã qua",
"No Status Available": "Không có trạng thái khả dụng",
"No upcoming maintenances": "Không có bảo trì sắp tới",
"No upcoming maintenances": "Không có đợt bảo trì nào sắp tới",
"No Updates": "Không có cập nhật",
"No updates yet": "Chưa có cập nhật nào",
"Notifications": "Thông báo",
"One-time": "Một lần",
"Ongoing": "Đang thực hiện",
"Operational": "Hoạt động",
"Partial Degraded Performance": "Hiệu suất suy giảm một phần",
"Partial System Outage": "Sự cố hệ thống một phần",
"Past": "Quá khứ",
"Per-Minute Status": "Trạng thái mỗi phút",
"Pinging": "Ping",
"Open events page": "Mở trang sự kiện",
"Operational": "Hoạt động bình thường",
"Partial Degraded Performance": "Hiệu năng suy giảm một phần",
"Partial System Outage": "Gián đoạn hệ thống một phần",
"Past": "Đã qua",
"Per-Minute Status": "Trạng thái từng phút",
"Pinging": "Đang ping",
"Please enter a valid email address": "Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ",
"Please enter the 6-digit verification code": "Vui lòng nhập mã xác minh gồm 6 chữ số",
"Read less": "Đọc ít hơn",
"Read less": "Thu gọn",
"Read more": "Đọc thêm",
"READY": "SẴN SÀNG",
"Recurring": "Định kỳ",
"RESOLVED": "RESOLVED",
"RSS feed": "RSS feed",
"RESOLVED": "ĐÃ KHẮC PHỤC",
"RSS feed": "Nguồn RSS",
"SCHEDULED": "ĐÃ LÊN LỊCH",
"Scheduled Events (%count)": "Sự kiện đã lên lịch (%count)",
"Script": "Kịch bản",
@@ -112,16 +113,16 @@
"Start Time": "Thời gian bắt đầu",
"Status": "Trạng thái",
"Status Badge": "Huy hiệu trạng thái",
"Status Embed": "Trạng thái nhúng",
"Status Embed": "Nhúng trạng thái",
"Status history and latency trend": "Lịch sử trạng thái và xu hướng độ trễ",
"Subscribe": ặt mua",
"Subscribe to Updates": "Đăng ký cập nhật",
"There are no incidents or maintenances scheduled for this month.": "Không có sự cố hoặc bảo trì nào được lên kế hoạch trong tháng này.",
"Subscribe": ăng ký",
"Subscribe to Updates": "Đăng ký nhận cập nhật",
"There are no incidents or maintenances scheduled for this month.": "Không có sự cố hoặc đợt bảo trì nào được lên lịch trong tháng này.",
"There are no ongoing incidents or maintenance events.": "Không có sự cố hoặc sự kiện bảo trì nào đang diễn ra.",
"Total Incidents": "Tổng số sự cố",
"Total Maintenances": "Tổng số lần bảo trì",
"Under Maintenance": "Đang bảo trì",
"Unknown impact": "Tác động không xác định",
"Unknown impact": "Không xác định được tác động",
"UP": "HOẠT ĐỘNG",
"Upcoming": "Sắp tới",
"Update Incident": "Cập nhật sự cố",