mirror of
https://github.com/rajnandan1/kener.git
synced 2026-08-07 07:14:56 +00:00
fix: Vietnamese translation
This commit is contained in:
+44
-43
@@ -1,32 +1,32 @@
|
||||
{
|
||||
"name": "Tiếng Việt",
|
||||
"mappings": {
|
||||
"%latency %metric latency": "%latency %metric độ trễ",
|
||||
"Affected Monitors (%count)": "Màn hình bị ảnh hưởng (%count)",
|
||||
"All Systems Operational": "Tất cả hệ thống đang hoạt động",
|
||||
"%latency %metric latency": "Độ trễ %metric: %latency",
|
||||
"Affected Monitors (%count)": "Mục giám sát bị ảnh hưởng (%count)",
|
||||
"All Systems Operational": "Hệ thống hoạt động bình thường",
|
||||
"Average Latency": "Độ trễ trung bình",
|
||||
"Avg Latency": "Độ trễ trung bình",
|
||||
"Back": "Mặt sau",
|
||||
"Avg Latency": "Độ trễ TB",
|
||||
"Back": "Quay lại",
|
||||
"Badges": "Huy hiệu",
|
||||
"CANCELLED": "ĐÃ HỦY",
|
||||
"COMPLETED": "HOÀN THÀNH",
|
||||
"Continue": "Tiếp tục",
|
||||
"Copied": "Đã sao chép",
|
||||
"Current": "Hiện tại",
|
||||
"Dark": "Tối tăm",
|
||||
"Dark": "Tối",
|
||||
"Day": "Ngày",
|
||||
"Day Uptime": "Thời gian hoạt động trong ngày",
|
||||
"Days": "Ngày",
|
||||
"Degraded": "Suy giảm",
|
||||
"DEGRADED": "SUY GIẢM",
|
||||
"Degraded Performance": "Hiệu suất suy giảm",
|
||||
"Didn't receive the code? Resend": "Không nhận được mã? ",
|
||||
"Degraded Performance": "Hiệu năng suy giảm",
|
||||
"Didn't receive the code? Resend": "Không nhận được mã? Gửi lại",
|
||||
"Down": "Ngừng hoạt động",
|
||||
"DOWN": "NGỪNG HOẠT ĐỘNG",
|
||||
"Duration": "Khoảng thời gian",
|
||||
"Duration": "Thời lượng",
|
||||
"Email address": "Địa chỉ email",
|
||||
"Embed Monitor": "Màn hình nhúng",
|
||||
"Embed this monitor in your website or app": "Nhúng màn hình này vào trang web hoặc ứng dụng của bạn",
|
||||
"Embed Monitor": "Nhúng mục giám sát",
|
||||
"Embed this monitor in your website or app": "Nhúng mục giám sát này vào trang web hoặc ứng dụng của bạn",
|
||||
"End Time": "Thời gian kết thúc",
|
||||
"Enter the verification code sent to your email.": "Nhập mã xác minh được gửi tới email của bạn.",
|
||||
"Events": "Sự kiện",
|
||||
@@ -35,18 +35,18 @@
|
||||
"Failed to load status data for this day": "Không thể tải dữ liệu trạng thái cho ngày này",
|
||||
"Failed to send verification code": "Không gửi được mã xác minh",
|
||||
"Failed to update preference": "Không thể cập nhật tùy chọn",
|
||||
"Get badges for this monitor": "Nhận huy hiệu cho màn hình này",
|
||||
"Get notified about incidents and scheduled maintenance.": "Nhận thông báo về sự cố và bảo trì theo lịch trình.",
|
||||
"Get notified about incidents updates": "Nhận thông báo về cập nhật sự cố",
|
||||
"Get notified about scheduled maintenance": "Nhận thông báo về bảo trì theo lịch trình",
|
||||
"IDENTIFIED": "IDENTIFIED",
|
||||
"Get badges for this monitor": "Lấy huy hiệu cho mục giám sát này",
|
||||
"Get notified about incidents and scheduled maintenance.": "Nhận thông báo về sự cố và bảo trì đã lên lịch.",
|
||||
"Get notified about incidents updates": "Nhận thông báo về các cập nhật sự cố",
|
||||
"Get notified about scheduled maintenance": "Nhận thông báo khi có lịch bảo trì",
|
||||
"IDENTIFIED": "ĐÃ XÁC ĐỊNH",
|
||||
"iFrame": "iFrame",
|
||||
"Impact": "Sự va chạm",
|
||||
"Impact": "Mức ảnh hưởng",
|
||||
"incident": "Sự cố",
|
||||
"Incident Updates": "Cập nhật sự cố",
|
||||
"Incidents": "Sự cố",
|
||||
"Included Monitors (%count)": "Included Monitors (%count)",
|
||||
"INVESTIGATING": "INVESTIGATING",
|
||||
"Included Monitors (%count)": "Mục giám sát được bao gồm (%count)",
|
||||
"INVESTIGATING": "ĐANG XÁC MINH",
|
||||
"Last Updated": "Cập nhật lần cuối",
|
||||
"Latency": "Độ trễ",
|
||||
"Latency Embed": "Nhúng độ trễ",
|
||||
@@ -54,14 +54,14 @@
|
||||
"Latency Trend": "Xu hướng độ trễ",
|
||||
"Latest Latency": "Độ trễ mới nhất",
|
||||
"Latest Status": "Trạng thái mới nhất",
|
||||
"Light": "Ánh sáng",
|
||||
"Light": "Sáng",
|
||||
"Live Status": "Trạng thái trực tiếp",
|
||||
"Loading your preferences...": "Đang tải tùy chọn của bạn...",
|
||||
"maintenance": "Bảo trì",
|
||||
"MAINTENANCE": "BẢO TRÌ",
|
||||
"Maintenance Updates": "Cập nhật bảo trì",
|
||||
"Maintenances": "Bảo trì",
|
||||
"Major System Outage": "Sự cố hệ thống nghiêm trọng",
|
||||
"Major System Outage": "Gián đoạn hệ thống nghiêm trọng",
|
||||
"Manage Site": "Quản lý trang",
|
||||
"Manage your notification preferences.": "Quản lý tùy chọn thông báo của bạn.",
|
||||
"Max Latency": "Độ trễ tối đa",
|
||||
@@ -69,38 +69,39 @@
|
||||
"Min Latency": "Độ trễ tối thiểu",
|
||||
"Minimum Latency": "Độ trễ tối thiểu",
|
||||
"Minute-by-minute status data for this day": "Dữ liệu trạng thái từng phút cho ngày này",
|
||||
"MONITORING": "MONITORING",
|
||||
"Network error. Please try again.": "Lỗi mạng. ",
|
||||
"MONITORING": "ĐANG THEO DÕI",
|
||||
"Network error. Please try again.": "Lỗi mạng. Vui lòng thử lại.",
|
||||
"No Events in %currentMonth": "Không có sự kiện nào trong %currentMonth",
|
||||
"No events to show": "Không có sự kiện nào để hiển thị",
|
||||
"No incidents for this day": "Không có sự cố nào trong ngày này",
|
||||
"No latency data available for this day": "Không có dữ liệu về độ trễ cho ngày này",
|
||||
"No maintenances for this day": "Không bảo trì trong ngày này",
|
||||
"No monitors affected": "Không có màn hình nào bị ảnh hưởng",
|
||||
"No monitors available.": "Không có trình giám sát nào khả dụng.",
|
||||
"No ongoing maintenances": "Không có bảo trì liên tục",
|
||||
"No past maintenances": "Không có bảo trì trước đây",
|
||||
"No maintenances for this day": "Không có đợt bảo trì nào trong ngày này",
|
||||
"No monitors affected": "Không có mục giám sát nào bị ảnh hưởng",
|
||||
"No monitors available.": "Không có mục giám sát nào.",
|
||||
"No ongoing maintenances": "Không có đợt bảo trì nào đang diễn ra",
|
||||
"No past maintenances": "Không có đợt bảo trì nào đã qua",
|
||||
"No Status Available": "Không có trạng thái khả dụng",
|
||||
"No upcoming maintenances": "Không có bảo trì sắp tới",
|
||||
"No upcoming maintenances": "Không có đợt bảo trì nào sắp tới",
|
||||
"No Updates": "Không có cập nhật",
|
||||
"No updates yet": "Chưa có cập nhật nào",
|
||||
"Notifications": "Thông báo",
|
||||
"One-time": "Một lần",
|
||||
"Ongoing": "Đang thực hiện",
|
||||
"Operational": "Hoạt động",
|
||||
"Partial Degraded Performance": "Hiệu suất suy giảm một phần",
|
||||
"Partial System Outage": "Sự cố hệ thống một phần",
|
||||
"Past": "Quá khứ",
|
||||
"Per-Minute Status": "Trạng thái mỗi phút",
|
||||
"Pinging": "Ping",
|
||||
"Open events page": "Mở trang sự kiện",
|
||||
"Operational": "Hoạt động bình thường",
|
||||
"Partial Degraded Performance": "Hiệu năng suy giảm một phần",
|
||||
"Partial System Outage": "Gián đoạn hệ thống một phần",
|
||||
"Past": "Đã qua",
|
||||
"Per-Minute Status": "Trạng thái từng phút",
|
||||
"Pinging": "Đang ping",
|
||||
"Please enter a valid email address": "Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ",
|
||||
"Please enter the 6-digit verification code": "Vui lòng nhập mã xác minh gồm 6 chữ số",
|
||||
"Read less": "Đọc ít hơn",
|
||||
"Read less": "Thu gọn",
|
||||
"Read more": "Đọc thêm",
|
||||
"READY": "SẴN SÀNG",
|
||||
"Recurring": "Định kỳ",
|
||||
"RESOLVED": "RESOLVED",
|
||||
"RSS feed": "RSS feed",
|
||||
"RESOLVED": "ĐÃ KHẮC PHỤC",
|
||||
"RSS feed": "Nguồn RSS",
|
||||
"SCHEDULED": "ĐÃ LÊN LỊCH",
|
||||
"Scheduled Events (%count)": "Sự kiện đã lên lịch (%count)",
|
||||
"Script": "Kịch bản",
|
||||
@@ -112,16 +113,16 @@
|
||||
"Start Time": "Thời gian bắt đầu",
|
||||
"Status": "Trạng thái",
|
||||
"Status Badge": "Huy hiệu trạng thái",
|
||||
"Status Embed": "Trạng thái nhúng",
|
||||
"Status Embed": "Nhúng trạng thái",
|
||||
"Status history and latency trend": "Lịch sử trạng thái và xu hướng độ trễ",
|
||||
"Subscribe": "Đặt mua",
|
||||
"Subscribe to Updates": "Đăng ký cập nhật",
|
||||
"There are no incidents or maintenances scheduled for this month.": "Không có sự cố hoặc bảo trì nào được lên kế hoạch trong tháng này.",
|
||||
"Subscribe": "Đăng ký",
|
||||
"Subscribe to Updates": "Đăng ký nhận cập nhật",
|
||||
"There are no incidents or maintenances scheduled for this month.": "Không có sự cố hoặc đợt bảo trì nào được lên lịch trong tháng này.",
|
||||
"There are no ongoing incidents or maintenance events.": "Không có sự cố hoặc sự kiện bảo trì nào đang diễn ra.",
|
||||
"Total Incidents": "Tổng số sự cố",
|
||||
"Total Maintenances": "Tổng số lần bảo trì",
|
||||
"Under Maintenance": "Đang bảo trì",
|
||||
"Unknown impact": "Tác động không xác định",
|
||||
"Unknown impact": "Không xác định được tác động",
|
||||
"UP": "HOẠT ĐỘNG",
|
||||
"Upcoming": "Sắp tới",
|
||||
"Update Incident": "Cập nhật sự cố",
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user